Học từ vựng
Tất cả
Chào hỏi
Gia đình
Sinh hoạt hằng ngày
Lao động sản xuất
Y tế – Sức khỏe
Công tác dân vận
Quân – Dân biên giới
Lao động sản xuất
Tra
/ tra /
Rẫy
"Pứh lót tra"
= Bố đi rẫy
Nhấn để xem nghĩa Tiếng Việt
Phát âm chuẩn
1 / 25
Danh sách từ vựng
25 từ
1
Tra
Rẫy • / tra /
2
Pa ro
Hạt lúa / Hạt gạo • / pa-ro /
3
Bản / Pô lăng
Bản làng • / bản /
4
Tơ ngai
Mặt trời / Ngày • / tơ-ngai /
5
Ta xay
Mặt trăng • / ta-xay /
6
Sa nu
Ngôi sao • / sa-nu /
7
Đác / Nguội / Pưm
Nước / Suối • / đác /
8
Kơ lông
Sông • / kơ-lông /
9
Đông / Koang
Rừng / Núi • / đông /
10
Cợt / Bơ
Đất • / cợt /
11
Pốih
Lửa • / pốih /
12
Xoai
Gió • / xoai /
13
Mi
Mưa • / mi /
14
Cơ nơm
Mây • / cơ-nơm /
15
A chó / Chó
Con chó • / a-chó /
16
Miều
Con mèo • / miều /
17
A sếp / Cù xệp
Con lợn / Con heo • / a-sếp /
18
Mọ
Con bò • / mọ /
19
Ca bi / T’ro
Con trâu • / ca-bi /
20
Cà dạ / Sa dạ
Con gà • / cà-dạ /
21
A cha
Con vịt • / a-cha /
22
A ca
Con cá • / a-ca /
23
Tơ nông / Nông
Cây / Gỗ • / nông /
24
Xi lốh
Lá cây • / xi-lốh /
25
A bơu / Par
Hoa / Bông • / a-bơu /