Anh / Chị
/ án / a-vi / · Gia đình
Ăn cơm
/ cha-đôi / · Sinh hoạt hằng ngày
Bản làng
/ bản / · Lao động sản xuất
Bạn / Mày
/ mày / mai / · Gia đình
Đàn ông
/ tu-cúng / · Gia đình
Đàn bà / Phụ nữ
/ tu-can / · Gia đình
Đứng
/ tâng / · Sinh hoạt hằng ngày
Nghe
/ ngáng / · Sinh hoạt hằng ngày
Mặt trăng
/ ta-xay / · Lao động sản xuất
Rừng / Núi
/ đông / · Lao động sản xuất
Bốn (4)
/ poan / · Sinh hoạt hằng ngày
Trắng
/ pa-xạt / · Sinh hoạt hằng ngày
Đen
/ tâng-ngin / · Sinh hoạt hằng ngày
Đỏ
/ chà-vang / · Sinh hoạt hằng ngày
Xanh
/ trò-mơi / · Sinh hoạt hằng ngày
Bàn tay
/ ti / · Y tế – Sức khỏe
Bàn chân
/ chơng / · Y tế – Sức khỏe
Băng bó vết thương
/ sịc-đác / · Y tế – Sức khỏe
Bộ đội / Cán bộ
/ a-tơi / · Quân – Dân biên giới
Súng / Đạn
/ a-xáp / · Quân – Dân biên giới