Tìm thấy 13 kết quả cho "con"

Từ vựng (12)

A con

Con (xưng hô)

/ a-con / · Gia đình

A zâu

Con dâu

/ a-zâu / · Gia đình

A xai

Con rể

/ a-xai / · Gia đình

A chó / Chó

Con chó

/ a-chó / · Lao động sản xuất

Miều

Con mèo

/ miều / · Lao động sản xuất

A sếp / Cù xệp

Con lợn / Con heo

/ a-sếp / · Lao động sản xuất

Mọ

Con bò

/ mọ / · Lao động sản xuất

Ca bi / T’ro

Con trâu

/ ca-bi / · Lao động sản xuất

Cà dạ / Sa dạ

Con gà

/ cà-dạ / · Lao động sản xuất

A cha

Con vịt

/ a-cha / · Lao động sản xuất

A ca

Con cá

/ a-ca / · Lao động sản xuất

Mát

Con mắt

/ mát / · Y tế – Sức khỏe

Hội thoại (1)

Dân vận – Thăm hộ dân

Kịch bản cán bộ thăm hỏi, vận động bà con trong bản...